TanroDictionary Sổ từ

imaginableness

/ɪˈmædʒnəbəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính có thể tưởng tượng được.danh từ

Ví dụ

  1. The imaginableness of the idea kept the team hopeful.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép