Nghĩa tiếng Việt
- Tình trạng hỗn độn (về chính trị... ).danh từ
- Sự hiểu lầm rắc rối; tình trạng rắc rối phức tạp (trong một vở kịch).danh từ
- Đống lộn xộn.danh từ
Tiếng Nhật
- 泥沼どろぬまvũng lầy, đầm lầy
Ví dụ
-
The contract dispute became an imbroglio.
-
The play turned into a confusing imbroglio.
-
His desk was a complete imbroglio.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép