Nghĩa tiếng Việt
- Không thể thăm dò, không thể thám hiểm được.tính từ い
- Không thể thông dò được.tính từ い
- Không thể khảo sát tỉ mỉ được.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép