TanroDictionary Sổ từ

imexplorable

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể thăm dò, không thể thám hiểm được.tính từ い
  2. Không thể thông dò được.tính từ い
  3. Không thể khảo sát tỉ mỉ được.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép