TanroDictionary Sổ từ

immeasurableness

/ˌɪmˈmɛʒrəbəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được.danh từ

Ví dụ

  1. The sea's immeasurableness left us speechless.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép