TanroDictionary Sổ từ

immersible

/ɪˈmɜːsəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nhận chìm xuống nước.tính từ

Ví dụ

  1. The small box is immersible in water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép