TanroDictionary Sổ từ

immunizing

/ˈɪmjəˌnaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của immunize.động từ

Ví dụ

  1. They are immunizing the children today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép