Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) miễn dịch học.tính từ
Ví dụ
-
She read an immunologic report before the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɪmjuːˈnɑːlədʒɪk/
She read an immunologic report before the meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép