TanroDictionary Sổ từ

imparipinnate

/ɪmpəpiːˈænɪtən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình lông chim lẻ (lá).tính từ

Ví dụ

  1. The tree had imparipinnate leaves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép