TanroDictionary Sổ từ

imparisyllabic

/ɪmˌpærɪsɪˈlæbɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có số âm tiết khác nhau trong những hình thức ngữ pháp khác nhau.tính từ

Ví dụ

  1. The grammar book explained the imparisyllabic form.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép