TanroDictionary Sổ từ

imparkation

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhốt súc vật trong bãi rào chăn nuôi.danh từ
  2. Sự rào khu đất để làm bãi chăn nuôi; khu đất được rào làm bãi chăn nuôi.danh từ
  3. Sự khoanh khu đất làm công viên; khu đất được khoanh làm công viên.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép