TanroDictionary Sổ từ

impledge

/ɪmˈpledʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầm cố.động từ

Ví dụ

  1. They asked her to impledge the gold ring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép