TanroDictionary Sổ từ

imploding

/ɪmplˈəʊdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của implode.động từ

Ví dụ

  1. The old building was imploding after the blast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép