TanroDictionary Sổ từ

imploring

/ɪmˈplɔrin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầu khẩn, khẩn nài, van xin.tính từ

Ví dụ

  1. He looked at her with imploring eyes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép