TanroDictionary Sổ từ

imponderabilia

/ɪmˌpɑːndəˈeɪʃəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những cái không thể lường được.danh từ

Ví dụ

  1. Some imponderabilia affect every big choice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép