TanroDictionary Sổ từ

importing

/ɪmpˈɔːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của import.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is importing tea from another region.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép