Nghĩa tiếng Việt
- Không hoạt động, thiếu hoạt động, ì.tính từ
Tiếng Nhật
- 消極的しょうきょくてきtiêu cực, thụ động, thiếu chủ động
- 不景気ふけいきsuy thoái kinh tế
- 低調ていちょうtrầm lắng, ảm đạm, yếu
- 緩慢かんまんchậm chạp, uể oải
- 閑散かんさんvắng vẻ, vắng tanh (cửa hàng, đường phố)
Ví dụ
-
The machine stayed inactive all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép