TanroDictionary Sổ từ

inarguable

/ˌɪˈnɑːrɡjəwəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể câi được.tính từ

Ví dụ

  1. The evidence made his claim inarguable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép