TanroDictionary Sổ từ

inbeing

/ˈɪnbiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản chất.danh từ

Ví dụ

  1. Kindness is part of her inbeing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép