Nghĩa tiếng Việt
- Đi về (nước... ).tính từ
Ví dụ
-
The inbound flight will land at the airport soon.
-
an inbound ship
một chuyến tàu đi về (nước...)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép