TanroDictionary Sổ từ

incapability

/ɪnkˌeɪpəbˈɪlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự không đủ khả năng, sự bất tài, sự bất lực.danh từ

Ví dụ

  1. His incapabiliti showed when he missed every deadline.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép