TanroDictionary Sổ từ

incarnadining

/ɪnˈkɑːrdənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của incarnadine.động từ

Ví dụ

  1. The sunset is incarnadining the clouds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép