TanroDictionary Sổ từ

inchoateness

/ɪnˈkoʊətnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem inchoate: Vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triểndanh từ

Ví dụ

  1. The entry inchoateness points to inchoate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép