TanroDictionary Sổ từ

incognizable

/ɪŋˈkɑːɡnəsəbən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể nhận thức được, không thể hiểu được, không thể biết được.tính từ

Ví dụ

  1. The cause of the error was incognizable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép