Nghĩa tiếng Việt
- Không cháy được.tính từ
Tiếng Nhật
- 不燃物ふねんぶつrác không cháy được
Ví dụ
-
This cloth is incombustible and very safe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɪnkəmˈbəstəbəl/
This cloth is incombustible and very safe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép