TanroDictionary Sổ từ

incomparableness

/ɪnˈkɒmprəblnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không thể so sánh được.danh từ
  2. Sự có một không hai, sự vô song.danh từ

Ví dụ

  1. A incomparableness helped the team.

  2. The song had an incomparableness that amazed us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép