TanroDictionary Sổ từ

indefinable

/ˌɪndɪˈfaɪnəbl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể định nghĩa được.tính từ
  2. Không thể định rõ, mơ hồ, không rõ.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. That feeling is hard to describe and indefinable.

  2. The shape was indefinable in the fog.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép