TanroDictionary Sổ từ

indexing

/ˈɪndɛksɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của index.động từ

Ví dụ

  1. He is indexing the old books today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép