Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của indicationdanh từ
Tiếng Nhật
- 胎動たいどうthai máy, cử động của thai nhi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép