TanroDictionary Sổ từ

indicial

/ɪnˈdɪsiːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ số.tính từ

Ví dụ

  1. This chart gives an indicial view of growth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép