TanroDictionary Sổ từ

indicting

/ɪndˈaɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của indict.động từ

Ví dụ

  1. He is indicting the process with his questions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép