TanroDictionary Sổ từ

indri

/ˈɪndri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài vượn cao lớn ở Mađagaxca.danh từ

Ví dụ

  1. An indri lives in the forest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép