Nghĩa tiếng Việt Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.danh từ Tiếng Nhật 劣等感れっとうかんmặc cảm tự ti コンプレックスmặc cảm, mặc cảm tự ti 僻みひがみthành kiến, cái nhìn lệch lạc, ghen tị, tự ti Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép