Nghĩa tiếng Việt
- Tỷ lệ lạm phát.danh từ
Ví dụ
-
The inflation rate sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈreɪt/
The inflation rate sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép