Nghĩa tiếng Việt
- Thuế lạm phát.danh từ
Ví dụ
-
The inflation tax sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈtæks/
The inflation tax sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép