Nghĩa tiếng Việt
- Người cung cấp tin tức.danh từ
Tiếng Nhật
- 犬いぬcon chó, chó
Ví dụ
-
The informant gave useful details to the police.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈfɔːmənt/
The informant gave useful details to the police.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép