TanroDictionary Sổ từ

inhabiting

/ɪnhˈæbɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inhabit.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The fish is inhabiting a small pond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép