TanroDictionary Sổ từ

inheritable

/ɪnˈherɪtəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể thừa hưởng, có thể thừa kế.tính từ

Ví dụ

  1. This property is inheritable by direct family.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép