Nghĩa tiếng Việt
- Thuế thừa kế.danh từ
Tiếng Nhật
- 相続税そうぞくぜいthuế thừa kế
Ví dụ
-
A inheritance tax helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈtæks/
A inheritance tax helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép