TanroDictionary Sổ từ

inherited

/ɪnˈhɛrɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của inheritđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He inherited a set of old books.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép