Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của initiate.động từ
Tiếng Nhật
- 創始そうしsự sáng lập, khởi xướng
Ví dụ
-
She was initiating a new study group.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép