TanroDictionary Sổ từ

injected

/ɪndʒˈɛktɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của injectđộng từ

Ví dụ

  1. The doctor injected the vaccine carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép