Nghĩa tiếng Việt
- Bẩm sinh, sinh ra đã.D
Tiếng Nhật
- 生来せいらいbẩm sinh, trời sinh
Ví dụ
-
She was innateli curious about new things.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈneɪtli/
She was innateli curious about new things.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép