Nghĩa tiếng Việt
- Có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến.tính từ
Tiếng Nhật
- 斬新ざんしんmới lạ, độc đáo; táo bạo
Ví dụ
-
They chose an innovative way to store books.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép