TanroDictionary Sổ từ

innumerableness

/ɪˈnjuːmərəblnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không đếm được, tính vô số.danh từ

Ví dụ

  1. The stars had an innumerableness beyond counting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép