TanroDictionary Sổ từ

inspectable

/ɪnˈspektəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể xem xét kỹ được, có thể kiểm tra được, có thể thanh tra được.tính từ

Ví dụ

  1. The machine is inspectable after each use.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép