TanroDictionary Sổ từ

inspecting

/ɪnspˈɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của inspect.động từ

Ví dụ

  1. She is inspecting the book for small errors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép