Nghĩa tiếng Việt
- Kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu.danh từ
Tiếng Nhật
- 火付け役ひつけやくngười khơi mào, kẻ kích động
Ví dụ
-
The instigator started the argument at lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép