TanroDictionary Sổ từ

instructively

/ɪnˈstrəktɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Truyền thụ, hướng dẫn.D

Ví dụ

  1. The coach gave an instructiveli clear lesson.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép