TanroDictionary Sổ từ

insurrectionise

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi... ).động từ
  2. Xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép