Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của integrate.động từ
Tiếng Nhật
- 集約しゅうやくsự tổng hợp, tập hợp, quy tụ
Ví dụ
-
They were integrating new tools today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép